Tổng Hợp

1300 Từ Vựng HSK5 – Phần 1 (Từ vựng tiếng trung)



1300 Từ Vựng HSK5 – Phần 1 (Từ vựng tiếng trung)

Self Learn Chinese with daily routine actions

Learn to write chinese character

HSK4 – Vocabulary (shorten) :

Từ vựng HSK 5 (bản rút gọn) :

Từ vựng HSK 6 :

==============================


Học tiếng Trung; Học tiếng Hoa; Tiếng Trung căn bản; Học viết chữ hán; Chữ hán thông dụng; Tiếng trung giao tiếp; Learn Chinese; Learn Mandarin; Đàm thoại tiếng trung; Du học Trung Quốc; Tiếng Đài Loan; Chữ giản thể; Chữ phồn thể

Nguồn: batdongsandian.net

Xem thêm bài viết khác: https://batdongsandian.net/tong-hop/

Top 10 Game OFFLINE 2020 hay nhất và mới nhất cho Android và iOS

Previous article

Cài win bằng ổ cứng – Cài win 7 bằng ổ cứng – Cài win không cần USB và đĩa CD – setup windows

Next article

10 Comments

  1. "备至" là gì

  2. Nghe hay quá.

  3. Theo mình nếu một từ có nhiều nghĩa ad có thể cho nhiều ví dụ cho từng nghĩa dc ko ạ ví dụ như từ 摆

  4. Cảm ơn ad. Hy vọng tg tới sẽ cập nhật đủ bộ rút gọn từ vựng hsk5 và hsk6.

  5. 有谁在学中文吗。我们一起交流吧! 😊

  6. 大 谢

  7. Video này hay quá, mong ad làm thêm nhiều video như thế này. Cám ơn ad nhiều

  8. 谢谢!

  9. 多谢

Leave a reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *